| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 64 | 192 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 20 | 190 cm | 80 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 31 | 180 cm | 74 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 23 | 178 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 186 cm | 76 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 186 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 19 | - | 70 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 24 | 186 cm | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 21 | 192 cm | 83 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 21 | 191 cm | 79 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 19 | - | 68 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 16 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 188 cm | 80 kg | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 190 cm | 84 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 189 cm | 80 kg | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 190 cm | 77 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 178 cm | 66 kg | Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | - | 73 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 175 cm | 65 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 177 cm | 70 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | - | 74 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 188 cm | 80 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 173 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 192 cm | 80 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ tấn công | 33 | 178 cm | 75 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 179 cm | 73 kg | New Zealand |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 180 cm | 74 kg | Thụy Điển |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 183 cm | 74 kg | Đan Mạch |
| Thủ môn | 35 | 187 cm | 83 kg | Đan Mạch |
| Thủ môn | 21 | - | 76 kg | Đan Mạch |
| Thủ môn | 20 | 200 cm | 80 kg | Đan Mạch |
| Thủ môn | 22 | - | - | Đan Mạch |

