XH Đội bóng
1 Nữ Anderlecht Nữ Anderlecht
2 Nữ Club Brugge Nữ Club Brugge
3 Nữ KRC Genk Nữ KRC Genk
4 Nữ Oud Heverlee Leuven Nữ Oud Heverlee Leuven
5 Nữ Standard Liege Nữ Standard Liege
6 RAAL La Louviere (W) RAAL La Louviere (W)
7 Nữ Zulte Waregem Nữ Zulte Waregem
8 Nữ KAA Gent Nữ KAA Gent
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
6 5 0 1 15 14 4 10 83.3 0.0 16.7 2.3 0.7 T T T T B T ?
6 4 2 0 14 12 6 6 66.7 33.3 0.0 2.0 1.0 T T T H T H ?
6 3 1 2 10 6 6 0 50.0 16.7 33.3 1.0 1.0 B H B T T T ?
6 2 3 1 9 13 5 8 33.3 50.0 16.7 2.2 0.8 T H T H H B ?
6 3 0 3 9 10 14 -4 50.0 0.0 50.0 1.7 2.3 B T B T B T ?
6 2 2 2 8 6 7 -1 33.3 33.3 33.3 1.0 1.2 T B T B H H ?
6 1 0 5 3 8 12 -4 16.7 0.0 83.3 1.3 2.0 B B B B T B ?
6 0 0 6 0 5 20 -15 0.0 0.0 100.0 0.8 3.3 B B B B B B ?
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng