Championship Playoffs
XH Đội bóng
1 Nữ Anderlecht Nữ Anderlecht
2 Nữ KAA Gent Nữ KAA Gent
3 Nữ Standard Liege Nữ Standard Liege
4 Nữ KRC Genk Nữ KRC Genk
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
20 16 3 1 51 72 13 59 80.0 15.0 5.0 3.6 0.7 T T T T H B ?
20 11 4 5 37 60 23 37 55.0 20.0 25.0 3.0 1.2 B B B B T H ?
20 10 5 5 35 55 19 36 50.0 25.0 25.0 2.8 1.0 T B T B B T ?
20 8 7 5 31 50 27 23 40.0 35.0 25.0 2.5 1.4 B T B T H H ?