| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 41 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo | 17 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | - | - | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 18 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 190 cm | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh phải | 35 | 183 cm | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 173 cm | - | Ghana |
| Tiền vệ | 16 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ cánh trái | 21 | 179 cm | - | Iceland |
| Tiền vệ cánh trái | 21 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ | 16 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 185 cm | - | Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh trái | 18 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh phải | 17 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 189 cm | - | Iceland |
| Tiền vệ tấn công | 26 | 174 cm | - | Iceland |
| Tiền vệ tấn công | 33 | 190 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ phòng ngự | 17 | - | - | Iceland |
| Thủ môn | 27 | 186 cm | - | Iceland |
| Thủ môn | 19 | - | - | Iceland |
| Thủ môn | 35 | 189 cm | - | Croatia |
| Thủ môn | 16 | - | - | Iceland |

