| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 36 | 169 cm | 58 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 30 | 184 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 32 | 185 cm | 70 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 30 | 165 cm | 66 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 25 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 27 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 33 | 181 cm | 67 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 31 | 186 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 22 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 42 | 179 cm | 72 kg | Nigeria |
| Tiền đạo | 31 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 40 | 187 cm | 78 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 28 | 181 cm | - | Nigeria |
| Tiền đạo | 27 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 34 | 191 cm | 76 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh phải | 32 | 179 cm | 74 kg | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 27 | 170 cm | - | Úc |
| Tiền vệ | 28 | 178 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 31 | 172 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 20 | 182 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 35 | 175 cm | 64 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 26 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 32 | 165 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 29 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 24 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 32 | 169 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 29 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 27 | - | - | Malaysia |
| Tiền vệ | 26 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 24 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 35 | 190 cm | 78 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 28 | 183 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 24 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 30 | 187 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 28 | 171 cm | 62 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 35 | 187 cm | - | Croatia |
| Hậu vệ | 32 | 180 cm | 66 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 181 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 172 cm | 64 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 178 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 40 | 183 cm | 75 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 28 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 25 | 192 cm | - | Nhật Bản |

