| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 52 | 186 cm | 82 kg | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 34 | 187 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 194 cm | - | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 194 cm | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 182 cm | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | 171 cm | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 184 cm | - | Iceland |
| Tiền đạo thứ hai | 29 | 183 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ | 21 | 192 cm | - | Iceland |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 187 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | 190 cm | 86 kg | Iceland |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 187 cm | - | Iceland |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 200 cm | - | Iceland |
| Tiền vệ trung tâm | 18 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 186 cm | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | - | - | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 184 cm | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 187 cm | - | Iceland |
| Tiền vệ tấn công | 34 | 180 cm | - | Iceland |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 178 cm | - | Iceland |
| Tiền vệ tấn công | 21 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 185 cm | - | Iceland |
| Thủ môn | 31 | 198 cm | - | Iceland |
| Thủ môn | 25 | - | - | Iceland |
| Thủ môn | 17 | - | - | Iceland |

