Vanraure Hachinohe FC Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
68 |
175 cm |
72 kg |
Nhật Bản |
|
| Tiền đạo |
25 |
167 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
30 |
174 cm |
74 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
32 |
181 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
30 |
174 cm |
73 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
39 |
178 cm |
67 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
35 |
177 cm |
63 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
26 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
30 |
173 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
32 |
185 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
33 |
175 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
36 |
177 cm |
67 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
37 |
175 cm |
71 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
34 |
173 cm |
70 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
34 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
40 |
173 cm |
75 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
188 cm |
76 kg |
Nigeria |
| Tiền vệ |
28 |
171 cm |
63 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
27 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
26 |
173 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
31 |
170 cm |
64 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
34 |
161 cm |
58 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
26 |
172 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
23 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
25 |
176 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
34 |
175 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
34 |
175 cm |
70 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
32 |
170 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
34 |
178 cm |
70 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
35 |
178 cm |
72 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
31 |
171 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
32 |
177 cm |
71 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
29 |
172 cm |
60 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
34 |
167 cm |
64 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
27 |
169 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
32 |
169 cm |
63 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
37 |
174 cm |
63 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
26 |
174 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
25 |
170 cm |
58 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
28 |
171 cm |
66 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
34 |
173 cm |
69 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
41 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
34 |
166 cm |
61 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh phải |
21 |
167 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
26 |
182 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
27 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
23 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
29 |
172 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
25 |
182 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
34 |
180 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
20 |
188 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
37 |
180 cm |
70 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
25 |
182 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
37 |
180 cm |
80 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
34 |
170 cm |
66 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
36 |
181 cm |
73 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
32 |
182 cm |
75 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
37 |
170 cm |
63 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
35 |
170 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái |
33 |
175 cm |
65 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự |
38 |
178 cm |
66 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
23 |
189 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
35 |
185 cm |
78 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
44 |
168 cm |
63 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
30 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
32 |
182 cm |
79 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
34 |
175 cm |
72 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
37 |
180 cm |
67 kg |
Nhật Bản |