XH Đội bóng
1 Fenerbahce SK (W) Fenerbahce SK (W)
2 Nữ Trabzonspor Nữ Trabzonspor
3 Galatasaray SK (W) Galatasaray SK (W)
4 Fomget Genclik (W) Fomget Genclik (W)
5 Yuksekova Belediyespor (W) Yuksekova Belediyespor (W)
6 Nữ Besiktas Nữ Besiktas
7 Amedspor (W) Amedspor (W)
8 Hakkarigucu SK (W) Hakkarigucu SK (W)
9 Unye Gucu FK (W) Unye Gucu FK (W)
10 Giresun Sanayispor (W) Giresun Sanayispor (W)
11 Cekmekoy (W) Cekmekoy (W)
12 Fatih Vatan Spor (W) Fatih Vatan Spor (W)
13 Nữ Muratpasa Nữ Muratpasa
14 ALG Spor (W) ALG Spor (W)
15 Pendik Camlikspor (W) Pendik Camlikspor (W)
16 Bornova Hitabspor (W) Bornova Hitabspor (W)
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
30 27 2 1 83 135 8 127 90.0 6.7 3.3 4.5 0.3 T B T T T T ?
29 23 4 2 73 103 12 91 79.3 13.8 6.9 3.6 0.4 T T T T T T ?
29 23 2 4 71 101 19 82 79.3 6.9 13.8 3.5 0.7 B T H B T T ?
30 20 3 7 63 83 24 59 66.7 10.0 23.3 2.8 0.8 T B T B B T ?
29 17 7 5 58 48 15 33 58.6 24.1 17.2 1.7 0.5 T T H T T T ?
29 16 5 8 53 90 32 58 55.2 17.2 27.6 3.1 1.1 T B H T T T ?
29 16 3 10 51 73 34 39 55.2 10.3 34.5 2.5 1.2 B T T T B B ?
30 14 5 11 47 51 36 15 46.7 16.7 36.7 1.7 1.2 T B H T T T ?
30 13 4 13 43 52 48 4 43.3 13.3 43.3 1.7 1.6 H T T B B T ?
30 12 3 15 39 41 70 -29 40.0 10.0 50.0 1.4 2.3 H T T B B B ?
30 9 2 19 29 37 110 -73 30.0 6.7 63.3 1.2 3.7 B B T B B B ?
29 7 4 18 25 33 91 -58 24.1 13.8 62.1 1.1 3.1 B T B B T B ?
29 7 3 19 24 30 85 -55 24.1 10.3 65.5 1.0 2.9 T B B B T B ?
28 3 0 25 6 14 157 -143 10.7 0.0 89.3 0.5 5.6 B B B B B B ?
25 0 1 24 -2 0 72 -72 0.0 4.0 96.0 0.0 2.9 B B B B B B ?
26 0 0 26 -3 0 78 -78 0.0 0.0 100.0 0.0 3.0 B B B B B B ?
Thông tin
Các phụ nữ Thổ Nhĩ Kỳ đầu tiên Football League là những người phụ nữ trình độ hàng đầu của bóng đá giải đấu của Thổ Nhĩ Kỳ . Tám đội chơi một vòng quay đôi để quyết định một nhà vô địch, đủ điều kiện cho một vị trí trong UEFA Champions League Phụ nữ .