XH Đội bóng
1 Galatasaray SK (W) Galatasaray SK (W)
2 Fenerbahce SK (W) Fenerbahce SK (W)
3 Nữ Besiktas Nữ Besiktas
4 Hakkarigucu SK (W) Hakkarigucu SK (W)
5 Fomget Genclik (W) Fomget Genclik (W)
6 Nữ Trabzonspor Nữ Trabzonspor
7 Kayseri Kadin (W) Kayseri Kadin (W)
8 Nữ Muratpasa Nữ Muratpasa
9 Yuksekova Belediyespor (W) Yuksekova Belediyespor (W)
10 Amedspor (W) Amedspor (W)
11 Sultanbeyli Gucu FK (W) Sultanbeyli Gucu FK (W)
12 Unye Gucu FK (W) Unye Gucu FK (W)
13 Haymanaspor (W) Haymanaspor (W)
14 Cekmekoy (W) Cekmekoy (W)
15 Bakirkoy Kadin (W) Bakirkoy Kadin (W)
16 Giresun Sanayispor (W) Giresun Sanayispor (W)
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
6 4 2 0 14 20 2 18 66.7 33.3 0.0 3.3 0.3 H H T T T T ?
5 4 1 0 13 21 1 20 80.0 20.0 0.0 4.2 0.2 T T T T H ?
5 4 0 1 12 11 3 8 80.0 0.0 20.0 2.2 0.6 T T T B T ?
6 3 2 1 11 11 5 6 50.0 33.3 16.7 1.8 0.8 T H H T B T ?
6 3 1 2 10 27 9 18 50.0 16.7 33.3 4.5 1.5 B T B H T T ?
5 2 3 0 9 8 3 5 40.0 60.0 0.0 1.6 0.6 H H H T T ?
6 2 2 2 8 13 11 2 33.3 33.3 33.3 2.2 1.8 T H B H T B ?
6 2 2 2 8 9 11 -2 33.3 33.3 33.3 1.5 1.8 H H T B T B ?
6 1 4 1 7 5 4 1 16.7 66.7 16.7 0.8 0.7 H B H H T H ?
5 2 0 3 6 7 9 -2 40.0 0.0 60.0 1.4 1.8 B T T B B ?
6 2 0 4 6 13 17 -4 33.3 0.0 66.7 2.2 2.8 B T T B B B ?
5 1 2 2 5 8 8 0 20.0 40.0 40.0 1.6 1.6 B B H H T ?
6 1 2 3 5 13 17 -4 16.7 33.3 50.0 2.2 2.8 H T B H B B ?
6 1 1 4 4 6 34 -28 16.7 16.7 66.7 1.0 5.7 H B B T B B ?
5 1 0 4 3 7 13 -6 20.0 0.0 80.0 1.4 2.6 B B B B T ?
4 0 0 4 0 1 33 -32 0.0 0.0 100.0 0.3 8.3 B B B B ?
Thông tin
Các phụ nữ Thổ Nhĩ Kỳ đầu tiên Football League là những người phụ nữ trình độ hàng đầu của bóng đá giải đấu của Thổ Nhĩ Kỳ . Tám đội chơi một vòng quay đôi để quyết định một nhà vô địch, đủ điều kiện cho một vị trí trong UEFA Champions League Phụ nữ .