| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
58 |
- |
- |
Nhật Bản |
|
| Tiền đạo |
26 |
184 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
27 |
183 cm |
75 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
24 |
168 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
21 |
168 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
19 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
20 |
174 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
25 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
171 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo thứ hai |
28 |
177 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
24 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
26 |
178 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
26 |
169 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
24 |
178 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
25 |
168 cm |
56 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
23 |
172 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
20 |
171 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
26 |
168 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
20 |
168 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
32 |
173 cm |
70 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
29 |
183 cm |
76 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
25 |
188 cm |
- |
Brazil |
| Hậu vệ |
26 |
173 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
18 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
25 |
173 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
26 |
184 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
32 |
184 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ cánh trái |
24 |
177 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
31 |
183 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
34 |
183 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
39 |
195 cm |
89 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
22 |
189 cm |
- |
Nhật Bản |