| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| Tiền đạo |
25 |
189 cm |
78 kg |
Guinea Xích đạo |
| Tiền đạo |
17 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
194 cm |
80 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh trái |
22 |
185 cm |
75 kg |
Pháp |
| Tiền đạo cánh trái |
22 |
175 cm |
72 kg |
Iceland |
| Tiền đạo cánh trái |
22 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh trái |
21 |
- |
72 kg |
Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh phải |
22 |
184 cm |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ |
20 |
177 cm |
66 kg |
Đan Mạch |
| Hậu vệ |
21 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
185 cm |
77 kg |
Slovenia |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
189 cm |
77 kg |
Kenya |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
192 cm |
78 kg |
Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
178 cm |
65 kg |
Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
184 cm |
70 kg |
Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
184 cm |
72 kg |
Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm |
35 |
180 cm |
79 kg |
Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm |
18 |
- |
68 kg |
Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh trái |
25 |
189 cm |
72 kg |
Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh trái |
22 |
183 cm |
70 kg |
Slovenia |
| Hậu vệ cánh phải |
26 |
185 cm |
80 kg |
Đức |
| Hậu vệ cánh phải |
20 |
178 cm |
71 kg |
Đan Mạch |
| Tiền vệ tấn công |
26 |
177 cm |
70 kg |
Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự |
28 |
181 cm |
75 kg |
Hà Lan |
| Thủ môn |
26 |
195 cm |
81 kg |
Đan Mạch |
| Thủ môn |
26 |
181 cm |
74 kg |
Montenegro |