| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 42 | 190 cm | 82 kg | Iceland |
| Tiền đạo | 16 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 192 cm | 79 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 181 cm | - | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 180 cm | 73 kg | Iceland |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 175 cm | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | 191 cm | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo thứ hai | 20 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 187 cm | 80 kg | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 190 cm | - | Quần đảo Faroe |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 186 cm | - | Iceland |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 183 cm | - | Iceland |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 175 cm | - | Iceland |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 184 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 187 cm | - | Iceland |
| Tiền vệ trung tâm | 18 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 180 cm | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 186 cm | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 178 cm | - | Iceland |
| Tiền vệ tấn công | 28 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ tấn công | 36 | 186 cm | 77 kg | Iceland |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 178 cm | - | Iceland |
| Thủ môn | 36 | 186 cm | - | Iceland |
| Thủ môn | 29 | - | - | Iceland |
| Thủ môn | 21 | - | - | Iceland |

