Thông tin
U21 Đan Mạch
Contract Period:
5
- Đan MạchQuốc gia
-
21AGE
29/01/2005
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £2.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
UEFA Champions League
-
Toulon Tournament
-
Europa League
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24.5(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.55(0.27)Sút bóng
(OT)
- 53.18(47.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 4.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.18Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.55Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
USA U21 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MR Tourn
|
Mexico U20 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|