| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Akinobu Yokouchi | ||||
| 9 | Junya Takahashi | |||
| 10 | Ryoma Kida | |||
| 11 | Akira Silvano Disaro | |||
| 20 | Kaina Yoshio | |||
| 24 | Sora Hiraga | |||
| 55 | Shunmei Horikane | |||
| 7 | Ryotaro Nakamura | |||
| 8 |
Shoma Doi
|
|||
| 13 | Hiroya Nodake | |||
| 14 | Kaiyo Yanagimachi | |||
| 17 | Tsubasa Terayama | |||
| 21 | Wataru Tanaka | |||
| 23 | Shido Tanaka | |||
| 25 | Shintaro Kokubu | |||
| 27 | Keigo Enomoto | |||
| 30 | Yuga Takenoya | |||
| 88 | Charles Alves Moreir Thalisson | |||
| Shuto Minami | ||||
| 18 | Rui Yokoyama | |||
| 3 | Yuta Kumamoto | |||
| 4 | Keisuke Nishimura | |||
| 6 | Takumi Yamada | |||
| 15 | Ayumu Kawai | |||
| 19 | Kazuma Okamoto | |||
| 22 | Hayate Shirowa | |||
| 29 | Jo Soma | |||
| 49 | Kiriya Sakamoto | |||
| 2 | Dong-hee Lee | |||
| 1 | Thomas Heward-Belle | |||
| 16 | Koki Hasegawa | |||
| 32 | Taisei Kanbayashi | |||
| 45 | Tsubasa shibuya | |||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 58 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 29 | 178 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 28 | 172 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 30 | 175 cm | 70 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 28 | 169 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 21 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 23 | 182 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 28 | 179 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 34 | 172 cm | 60 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 25 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 24 | 176 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 26 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 25 | 169 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 31 | 172 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 26 | 165 cm | 62 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 27 | 183 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ | 33 | 177 cm | 71 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh phải | 26 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 30 | 186 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 28 | 187 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 36 | 170 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 26 | 177 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 22 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 27 | 187 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 25 | 185 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 23 | 184 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 186 cm | 82 kg | Hàn Quốc |
| Thủ môn | 29 | 192 cm | 80 kg | Úc |
| Thủ môn | 31 | 183 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 20 | 184 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 31 | 189 cm | 83 kg | Nhật Bản |

