Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gol Gohar FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 10 | 6 | 7 | 24:24 | 36 | 4 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 13:10 | 20 | 5 |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 11:14 | 16 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:11 | 7 | |
| Tất cả | 23 | 10 | 8 | 5 | 15:9 | 38 | 1 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 8:4 | 20 | 2 |
| Khách | 12 | 4 | 6 | 2 | 7:5 | 18 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 |
Nassaji Mazandaran
[IRN D1-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 20 | 9 | 5 | 48:17 | 69 | 1 | |
| Chủ | 17 | 11 | 3 | 3 | 23:7 | 36 | 2 | |
| Khách | 17 | 9 | 6 | 2 | 25:10 | 33 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | ||
| Tất cả | 34 | 10 | 19 | 5 | 18:9 | 49 | 5 | 29% |
| Chủ | 17 | 3 | 12 | 2 | 6:3 | 21 | 10 | 18% |
| Khách | 17 | 7 | 7 | 3 | 12:6 | 28 | 3 | 41% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
1.5
0.5
T
T
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Cúp Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
1.5
0.5
T
X
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Cúp Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Iran
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2/2.5
T
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Cúp Iran
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Iran
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
1.5
T
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Iran
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu



