Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 99' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 99' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 99' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 9
-
2 Phạt góc nửa trận 3
-
8 Dứt điểm 19
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
75 Tấn công 117
-
43 Tấn công nguy hiểm 91
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
17 Phạm lỗi 17
-
8 Thẻ vàng 2
-
1 Thẻ đỏ 0
-
7 Sút ngoài cầu môn 17
-
20 Đá phạt trực tiếp 19
-
41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
-
173 Chuyền bóng 472
-
77% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
1 Việt vị 3
-
1 Số lần cứu thua 0
-
4 Tắc bóng 1
-
6 Cú rê bóng 24
-
12 Quả ném biên 20
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
25 Cắt bóng 5
-
4 Tạt bóng thành công 9
-
20 Chuyển dài 21
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
90+13'
Darijo Grujcic
Krawczyk S.
Tkacz D.
90+10'
Traore S.
Akhmedov B.
90+10'
Osipiuk O.
Ogaga Oduko
90+10'
90+5'
Darijo Grujcic
90+3'
Ardit Nikaj
Ertlthaler J.
Deja A.
90+2'
87'
Sukiennicki O.
Kuziemka M.
87'
Kawala S.
Frederico Duarte
Kroczek D.
Branislav Spacil
86'
Tkacz D.
85'
Doba S.
Spiaczka B.
80'
77'
Rodado A.
Spiaczka B.
76'
Ogaga Oduko
73'
Orlik K.
68'
64'
Giger R.
Carbo M.
64'
Ervin Omic
Krzyzanowski J.
Orlik K.
49'
49'
Ertlthaler J.
HT1 - 0
Branislav Spacil
41'
Kruk K.
37'
Spiaczka B.
Tkacz D.
9'

4-1-3-2
-
6.580Dawid Olszak -
6.421Jakub Bednarczyk
6.6
74Kruk K.
7.05Broda M.
6.0
23Ogaga Oduko -
7.1
10Deja A. -
6.8
17Branislav Spacil
7.4
30Akhmedov B.
5.7
22Orlik K. -
7.4

11Tkacz D.
7.3

18Spiaczka B.
-
7.2
9Rodado A. -
8.1
10Frederico Duarte
7.0
7Ertlthaler J.
7.6
51Kuziemka M. -
6.641Duda K.
6.5
8Carbo M. -
7.3
52Krzyzanowski J.
8.0
29Darijo Grujcic
6.997Wiktor Biedrzycki
6.62Lelieveld J. -
6.41Kamil Broda

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
73
Doba S.

6.5
9
Kroczek D.

6.6
15
Krawczyk S.
88
Osipiuk O.
7
Traore S.
99
Kuba Wilk
6
David Abbott G.
20
Patryk Malamis
86
Rafael Santos

7.1
Giger R.
34

6.4
Ervin Omic
20

6.6
Sukiennicki O.
19

6.5
Kawala S.
57

6.4
Ardit Nikaj
11
Patryk Letkiewicz
28
Colley J.
5
Mariusz Kutwa
50
Igbekeme J.
12
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
14%
21%
12%
10%
21%
2%
15%
24%
18%
21%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
18%
25%
11%
9%
18%
15%
11%
15%
6%
21%
33%
12%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 3.2
-
2.2 Thủng lưới 1.5
-
11.6 Bị sút trúng mục tiêu 7.6
-
5.3 Phạt góc 6.0
-
2.1 Thẻ vàng 1.6
-
13.5 Phạm lỗi 10.0
-
51.4% TL kiểm soát bóng 54.3%

