Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gornik Leczna
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 0 | 6 | 3 | 12:20 | 6 | 17 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:10 | 2 | 17 |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 9:10 | 4 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 9:13 | 5 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 0 | 6 | 6:10 | 9 | 16 |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:5 | 3 | 17 |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 4:5 | 6 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:7 | 6 |
Wisla Krakow
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 1 | 1 | 30:9 | 19 | 2 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 15:4 | 10 | 3 | |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 15:5 | 9 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 21:9 | 13 | ||
| Tất cả | 8 | 5 | 2 | 1 | 16:4 | 17 | 2 | 62% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:2 | 10 | 2 | 75% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:2 | 7 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
30
51
30
51
Giao hữu
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
13
24
13
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
X
Giao hữu
00
10
00
10
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
03
00
03
B
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
T
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
H
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

