Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
10 Phạt góc 3
-
6 Phạt góc nửa trận 1
-
20 Dứt điểm 5
-
7 Sút trúng mục tiêu 1
-
97 Tấn công 48
-
64 Tấn công nguy hiểm 20
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
13 Phạm lỗi 14
-
0 Thẻ vàng 2
-
13 Sút ngoài cầu môn 4
-
13 Đá phạt trực tiếp 13
-
47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
-
293 Chuyền bóng 344
-
67% TL chuyền bóng tnành công 67%
-
5 Việt vị 3
-
39 Đánh đầu 29
-
19 Đánh đầu thành công 15
-
1 Số lần cứu thua 3
-
11 Tắc bóng 17
-
7 Cú rê bóng 9
-
28 Quả ném biên 26
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
11 Tắc bóng thành công 17
-
7 Cắt bóng 5
-
1 Kiến tạo 0
-
21 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
90'
Conroy D.
Warren T.
Rodgers H.
87'
Henry Brown
Vernam C.
87'
Justin Amaluzor
Burns D.
83'
79'
Flower L.
Kabongo Tshimanga
78'
Fate Kotey
McKirdy H.
Walker J.
Kieran Green
77'
Gardner C.
Kabia J.
77'
Khouri E.
64'
59'
Watson L.
Holohan G.
59'
Roles J.
Brown R.
HT2 - 0
38'
Antony Papadopoulos
Harry Forster
McJannett C.
Vernam C.
30'
29'
Kyle Scott
Kabia J.
10'

4-1-4-1
-
6.51Pym C. -
7.4
5Rodgers H.
7.224Tharme D.
7.7
17McJannett C.
7.03Sweeney J. -
7.520McEachran G. -
7.3
18Burns D.
7.2
4Kieran Green
7.5
8Khouri E.
7.9
30Vernam C. -
7.3
9Kabia J.
-
5.6
9Kabongo Tshimanga -
5.8
8Holohan G. -
5.6
7Harry Forster
5.8
17Kyle Scott
6.626Jay Williams
5.9
10Brown R.
5.913McKirdy H. -
5.928Flint J.
6.5
3Conroy D.
6.45Barker C. -
5.51Davies H.

3-5-1-1
Cầu thủ thay thế
21
Warren T.

6.1
22
Gardner C.

6.2
14
Justin Amaluzor

6.3
7
Walker J.

6.3
41
Auton S.
15
Geza David Turi
23
Henry Brown

6.0

6.2
Roles J.
11

6.4
Antony Papadopoulos
25

5.9
Flower L.
14

6.5
Watson L.
27
5.9
Fate Kotey
23
Joy Mukena
20
Anderson M.
6
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
11%
19%
11%
14%
18%
21%
16%
14%
11%
17%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
13%
7%
22%
11%
15%
16%
16%
9%
6%
38%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 2.5
-
1.1 Thủng lưới 1.3
-
9.5 Bị sút trúng mục tiêu 9.3
-
5.6 Phạt góc 3.4
-
0.7 Thẻ vàng 1.7
-
9.1 Phạm lỗi 9.5
-
50.9% TL kiểm soát bóng 57.6%

