Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Grimsby Town
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 20 | 8 | 18 | 61:67 | 68 | 9 |
| Chủ | 23 | 10 | 3 | 10 | 30:35 | 33 | 20 |
| Khách | 23 | 10 | 5 | 8 | 31:32 | 35 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:10 | 6 | |
| Tất cả | 46 | 15 | 16 | 15 | 28:29 | 61 | 13 |
| Chủ | 23 | 6 | 11 | 6 | 12:12 | 29 | 17 |
| Khách | 23 | 9 | 5 | 9 | 16:17 | 32 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Crawley Town
[ENG L1-21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 12 | 10 | 24 | 57:83 | 46 | 21 | |
| Chủ | 23 | 7 | 6 | 10 | 31:35 | 27 | 20 | |
| Khách | 23 | 5 | 4 | 14 | 26:48 | 19 | 21 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | ||
| Tất cả | 46 | 9 | 14 | 23 | 24:42 | 41 | 24 | 20% |
| Chủ | 23 | 6 | 7 | 10 | 14:18 | 25 | 22 | 26% |
| Khách | 23 | 3 | 7 | 13 | 10:24 | 16 | 23 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
02
22
02
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng 4 Anh
22
23
22
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
15
00
15
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 3 Anh
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
00
13
00
13
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 3 Anh
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
23
34
23
34
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
40
51
40
51
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Scott Jackson |
| Điều khiển Grimsby Town | 2T 0H 2B |
| Điều khiển Crawley Town | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

