Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Grobina
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 2 | 7 | 9:24 | 5 | 10 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:11 | 4 | 10 |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:13 | 1 | 10 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:13 | 1 | |
| Tất cả | 10 | 0 | 3 | 7 | 4:13 | 3 | 10 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:5 | 1 | 10 |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:8 | 2 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 |
BFC Daugavpils
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 2 | 3 | 18:14 | 17 | 4 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:6 | 13 | 2 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:8 | 4 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:8 | 11 | ||
| Tất cả | 10 | 6 | 2 | 2 | 8:4 | 20 | 1 | 60% |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 6:2 | 15 | 1 | 83% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
14
01
14
B
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Latvia
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Latvia
22
24
22
24
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
61
00
61
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Latvia
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
23
23
23
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
03
13
03
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
40
90
40
90
B
B
4.5/5
2
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
12
26
12
26
B
B
3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
10
42
10
42
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
02
12
02
12
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
50
10
50
VĐQG Latvia
22
33
22
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
12
10
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
02
05
02
05
B
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu

