Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Grobina
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 2 | 7 | 10:24 | 8 | 9 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:11 | 7 | 7 |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:13 | 1 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:11 | 4 | |
| Tất cả | 11 | 0 | 4 | 7 | 4:13 | 4 | 10 |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:5 | 2 | 10 |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:8 | 2 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 22:23 | 15 | 6 | |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:8 | 11 | 5 | |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 9:15 | 4 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:13 | 8 | ||
| Tất cả | 11 | 6 | 1 | 4 | 15:8 | 19 | 4 | 55% |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:4 | 13 | 2 | 67% |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 4:4 | 6 | 4 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:4 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
14
01
14
B
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Latvia
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Latvia
22
24
22
24
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
61
00
61
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Latvia
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
23
23
23
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
23
25
23
25
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
41
01
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
23
20
23
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Latvia
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Liepajas Metalurgs

