Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Grobina
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 6 | 20 | 30:61 | 30 | 8 |
| Chủ | 16 | 6 | 3 | 7 | 20:23 | 21 | 8 |
| Khách | 18 | 2 | 3 | 13 | 10:38 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:9 | 7 | |
| Tất cả | 34 | 7 | 15 | 12 | 17:30 | 36 | 8 |
| Chủ | 16 | 4 | 7 | 5 | 10:12 | 19 | 8 |
| Khách | 18 | 3 | 8 | 7 | 7:18 | 17 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:4 | 7 |
Riga FC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 27 | 6 | 1 | 81:21 | 87 | 1 | |
| Chủ | 17 | 12 | 4 | 1 | 39:9 | 40 | 2 | |
| Khách | 17 | 15 | 2 | 0 | 42:12 | 47 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:2 | 14 | ||
| Tất cả | 34 | 19 | 14 | 1 | 34:5 | 71 | 1 | 56% |
| Chủ | 17 | 8 | 8 | 1 | 11:1 | 32 | 2 | 47% |
| Khách | 17 | 11 | 6 | 0 | 23:4 | 39 | 1 | 65% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
2.5/3
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
2.5/3
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Latvia
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
32
32
32
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
T
4
1.5/2
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
12
23
12
23
T
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
02
02
02
02
H
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
40
60
40
60
B
B
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Latvia
02
02
02
02
H
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
61
21
61
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
04
06
04
06
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
H
3.5
1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
45
00
45
Chưa có dữ liệu
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5/3
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
2.5/3
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
3/3.5
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Latvia
00
23
00
23
B
3
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
60
20
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
13
26
13
26
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
30
100
30
100
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
B
4
1.5/2
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
20
32
20
32
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

