Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Grobina
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 6 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 10 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:2 | 8 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 5 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 8 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Riga FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 1 | 1 | 22:9 | 13 | 2 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 7:5 | 4 | 3 | |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 15:4 | 9 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 22:9 | 13 | ||
| Tất cả | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:4 | 13 | 2 | 67% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 2 | 100% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 7 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:4 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
10
32
10
32
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Latvia
02
02
02
02
H
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
61
21
61
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
04
06
04
06
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
H
3.5
1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
45
00
45
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
13
14
13
14
T
3/3.5
T
VĐQG Latvia
21
33
21
33
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
08
02
08
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
20
42
20
42
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
3
H
Latvian Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Latvia
02
34
02
34
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5/3
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
2.5/3
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu

