Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Grobina
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 5 | 14 | 21:44 | 20 | 9 |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:17 | 14 | 8 |
| Khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 7:27 | 6 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:8 | 4 | |
| Tất cả | 24 | 5 | 9 | 10 | 11:22 | 24 | 8 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 6:8 | 13 | 9 |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 5:14 | 11 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 19 | 1 | 4 | 63:22 | 58 | 2 | |
| Chủ | 12 | 11 | 0 | 1 | 32:7 | 33 | 1 | |
| Khách | 12 | 8 | 1 | 3 | 31:15 | 25 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 21:4 | 18 | ||
| Tất cả | 24 | 13 | 10 | 1 | 29:7 | 49 | 2 | 54% |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 15:4 | 25 | 1 | 58% |
| Khách | 12 | 6 | 6 | 0 | 14:3 | 24 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:3 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
02
02
02
02
H
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
40
60
40
60
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
14
01
14
B
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Latvia
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
40
60
40
60
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Latvia
01
14
01
14
B
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
02
01
02
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
30
00
30
H
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Latvia
10
50
10
50
B
T
4
1.5/2
T
X
VĐQG Latvia
02
04
02
04
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
H
4
1.5/2
T
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
100
00
100
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
32
62
32
62
T
H
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
12
14
12
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
17
12
17
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Latvia
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
40
60
40
60
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Latvia
03
25
03
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
51
20
51
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Rigas Futbola skola

