Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 5 | 0 | 1 | 22:4 | 15 |
| 2 |
|
5 | 3 | 1 | 1 | 9:4 | 10 |
| 3 |
|
5 | 1 | 2 | 2 | 9:9 | 5 |
| 4 |
|
6 | 0 | 1 | 5 | 3:26 | 1 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Africa Cup of Nations
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Africa Cup of Nations
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Africa Cup of Nations
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Africa Cup of Nations
00
22
00
22
T
H
2/2.5
1
T
X
Africa Cup of Nations
11
51
11
51
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Africa Cup of Nations
00
02
00
02
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Africa Cup of Nations
00
22
00
22
T
H
2/2.5
1
T
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Africa Cup of Nations
12
23
12
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Africa Cup of Nations
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Africa Cup of Nations
01
22
01
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Africa Cup of Nations
00
22
00
22
B
H
2/2.5
1
T
X
Africa Cup of Nations
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2
0.5/1
T
X
Africa Cup of Nations
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Africa Cup of Nations
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Africa Cup of Nations
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
SheBelieves Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
SheBelieves Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Chưa có dữ liệu

