Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hacken
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 4 | 7 | 25:31 | 22 | 10 |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 17:21 | 11 | 9 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 8:10 | 11 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:13 | 7 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 5 | 8 | 8:15 | 17 | 12 |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 4:9 | 8 | 13 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:6 | 9 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:8 | 7 |
Elfsborg
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 2 | 5 | 31:22 | 32 | 6 | |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 22:15 | 19 | 3 | |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 9:7 | 13 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 6 | 5 | 13:14 | 24 | 7 | 35% |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 9:9 | 14 | 6 | 44% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:5 | 10 | 10 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
04
16
04
16
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
33
01
33
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
34
01
34
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
22
23
22
23
T
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
51
21
51
B
3.5
T
VĐQG Thụy Điển
01
13
01
13
T
T
3/3.5
T
VĐQG Thụy Điển
21
35
21
35
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
VĐQG Thụy Điển
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
21
44
21
44
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
11
42
11
42
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
00
30
00
30
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
60
20
60
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Điển
00
12
00
12
B
B
2.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
13
43
13
43
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
22
43
22
43
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
21
43
21
43
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
B
3
H
Giao hữu
21
41
21
41
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Granit Maqedonci |
| Điều khiển Hacken | 6T 2H 0B |
| Điều khiển Elfsborg | 6T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

