Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hafnarfjordur FH
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 4 | 8 | 28:25 | 19 | 10 |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 17:5 | 16 | 7 |
| Khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 11:20 | 3 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 13:9 | 8 | |
| Tất cả | 17 | 7 | 5 | 5 | 13:9 | 26 | 6 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 8:3 | 15 | 3 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 5:6 | 11 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 |
IA Akranes
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 1 | 11 | 18:36 | 16 | 12 | |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 7:14 | 7 | 12 | |
| Khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 11:22 | 9 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:8 | 7 | ||
| Tất cả | 17 | 3 | 4 | 10 | 9:17 | 13 | 10 | 18% |
| Chủ | 8 | 1 | 1 | 6 | 2:8 | 4 | 12 | 12% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 7:9 | 9 | 8 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:5 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iceland
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Iceland
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
32
01
32
B
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Iceland
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
11
32
11
32
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
21
00
21
B
H
3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Giao hữu
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
12
11
12
T
H
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
31
61
31
61
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Iceland Championship
HT
FT
HDP
T/X
23
45
23
45
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Iceland
11
51
11
51
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
04
01
04
T
T
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Iceland
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Iceland Championship
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Iceland Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
02
22
02
22
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
10
00
10
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Iceland
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
41
11
41
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
13
14
13
14
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
21
21
21
21
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
61
10
61
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Iceland
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Iceland
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu

