Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hafnarfjordur FH
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 1 | 5 | 15:14 | 10 | 10 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:2 | 7 | 9 |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:12 | 3 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:9 | 9 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 3 | 2 | 8:5 | 15 | 3 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 5 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 |
UMF Afturelding
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 1 | 5 | 8:13 | 10 | 11 | |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:5 | 10 | 4 | |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:8 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:11 | 6 | ||
| Tất cả | 9 | 1 | 3 | 5 | 2:9 | 6 | 11 | 11% |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:4 | 5 | 9 | 20% |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:5 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iceland
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
11
32
11
32
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
21
00
21
B
H
3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
04
36
04
36
B
B
4
1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Iceland Lower League Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
VĐQG Iceland
22
32
22
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
11
01
11
T
B
3.5
X
VĐQG Iceland
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
04
36
04
36
B
B
4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
02
02
02
02
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
12
43
12
43
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Iceland
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Iceland
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
20
20
20
20
H
B
3.5/4
1.5
X
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
04
36
04
36
T
T
4
1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Iceland Pre-Season Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3.5
1/1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu

