Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
Cú phát bóng *
-
6 Phạt góc 3
-
4 Phạt góc nửa trận 1
-
13 Dứt điểm 12
-
4 Sút trúng mục tiêu 5
-
96 Tấn công 85
-
44 Tấn công nguy hiểm 38
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
12 Phạm lỗi 7
-
3 Thẻ vàng 0
-
5 Sút ngoài cầu môn 5
-
4 Cản bóng 2
-
7 Đá phạt trực tiếp 11
-
66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
-
449 Chuyền bóng 336
-
78% TL chuyền bóng tnành công 71%
-
2 Việt vị 3
-
38 Đánh đầu 1
-
24 Đánh đầu thành công 28
-
3 Số lần cứu thua 1
-
5 Tắc bóng 8
-
5 Số lần thay người 5
-
12 Cú rê bóng 4
-
26 Quả ném biên 21
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
6 Tắc bóng thành công 8
-
12 Cắt bóng 15
-
5 Tạt bóng thành công 10
-
3 Kiến tạo 1
-
19 Chuyển dài 23
-
* Thẻ vàng đầu tiên
-
* Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên *
-
* Thay người cuối cùng
-
54 Tấn công 39
-
19 Tấn công nguy hiểm 12
-
66% TL kiểm soát bóng 34%
-
4 Phạm lỗi 2
-
2 Đá phạt trực tiếp 3
-
239 Chuyền bóng 121
-
81% TL chuyền bóng tnành công 59%
-
1 Việt vị 2
-
1 Số lần cứu thua 0
-
2 Tắc bóng 2
-
5 Cú rê bóng 1
-
12 Quả ném biên 10
-
6 Cắt bóng 7
-
4 Tạt bóng thành công 3
-
9 Chuyển dài 10
-
42 Tấn công 46
-
25 Tấn công nguy hiểm 26
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
8 Phạm lỗi 5
-
3 Thẻ vàng 0
-
5 Đá phạt trực tiếp 8
-
210 Chuyền bóng 215
-
74% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
1 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 1
-
2 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 6
-
7 Cú rê bóng 3
-
14 Quả ném biên 11
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
5 Cắt bóng 7
-
1 Tạt bóng thành công 7
-
10 Chuyển dài 13
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 2
Mikelbrencis W.
90+6'
89'
Ilic A.
Burke O.
Mikelbrencis W.
Konigsdorffer R.
87'
Elfadli D.
Capaldo N.
87'
83'
Schafer A.
Kemlein A.
83'
Burke O.
Nsoki S.
Konigsdorffer R.
Gocholeishvili G.
82'
75'
Kral A.
Khedira R.
Gocholeishvili G.
Jatta B.
74'
Poulsen Y.
Glatzel R.
72'
Dompe J.
Otele P.
72'
Capaldo N.
64'
61'
Skarke T.
Jeong Woo-Yeong
61'
Burcu L.
Ansah I.
Vuskovic L.
50'
HT2 - 1
Capaldo N.
Jatta B.
45+1'
Konigsdorffer R.
Glatzel R.
35'
28'
Querfeld L.

3-4-3
-
5.71Heuer Fernandes D. -
7.3

24Capaldo N.
7.6
44Vuskovic L.
6.225Torunarigha J. -
6.8
18Jatta B.
6.920Vieira F.
7.121Remberg N.
6.528Muheim M. -
8.62
11Konigsdorffer R.
7.0
9Glatzel R.
7.2
27Otele P.
-
8.0
23Ilic A. -
5.8
10Ansah I.
6.1
11Jeong Woo-Yeong -
6.739Kohn D. A.
6.3
6Kemlein A.
6.4
8Khedira R.
6.728Trimmel C. -
6.9
34Nsoki S.
7.2
14Querfeld L.
6.45Doekhi D. -
5.31Ronnow F.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
15
Poulsen Y.

6.3
2

Mikelbrencis W.


5.8
7
Dompe J.

5.7
16

Gocholeishvili G.


6.7
8
Elfadli D.

5.8
39
Megeed O.
14
Philippe R.
49
Stange O.
12
S.Tangvik

6.3
Kral A.
33

6.6
Burcu L.
9

6.0
Skarke T.
21

6.5
Schafer A.
13


6.8
Burke O.
7
M.Raab
31
Preu D.
17
Markgraf A.
3
Haberer J.
19
Chấn thương và án treo giò
-
15Yussuf Yurary PoulsenOliver Burke7
-
6Albert-Mboyo Sambi LokongaRobert Skov24
-
0Albert GronbaekJosip Juranovic18
-
38Alexander Rossing-LelesiitDiogo Leite4
-
45Fabio BaldeTom Rothe15
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
11%
8%
11%
16%
20%
18%
15%
18%
11%
28%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
6%
14%
8%
20%
29%
18%
19%
14%
8%
12%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.3
-
1.2 Thủng lưới 1.6
-
12.9 Bị sút trúng mục tiêu 9.3
-
3.9 Phạt góc 6.2
-
2.8 Thẻ vàng 1.9
-
11.9 Phạm lỗi 12.4
-
46.0% TL kiểm soát bóng 45.1%

