Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hamburger
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 7 | 8 | 21:29 | 22 | 11 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 15:11 | 16 | 8 |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 6:18 | 6 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:5 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 4 | 9 | 7 | 7:13 | 21 | 14 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:5 | 13 | 10 |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 1:8 | 8 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 |
Union Berlin
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 7 | 8 | 26:34 | 25 | 9 | |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 16:17 | 14 | 12 | |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 10:17 | 11 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 6:11 | 4 | ||
| Tất cả | 21 | 5 | 8 | 8 | 9:14 | 23 | 11 | 24% |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:6 | 14 | 6 | 27% |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 3:8 | 9 | 13 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:5 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
63
30
63
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
12
02
12
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
31
00
31
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
13
23
13
23
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Florian Badstubner |
| Điều khiển Hamburger | 3T 3H 2B |
| Điều khiển Union Berlin | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.2 |

