Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hammarby
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 10 | 3 | 3 | 28:12 | 33 | 2 |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 17:5 | 22 | 1 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:7 | 11 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:5 | 12 | |
| Tất cả | 16 | 4 | 10 | 2 | 11:7 | 22 | 7 |
| Chủ | 9 | 3 | 6 | 0 | 7:3 | 15 | 3 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 4:4 | 7 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Brommapojkarna
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 1 | 8 | 19:19 | 19 | 10 | |
| Chủ | 7 | 2 | 0 | 5 | 6:10 | 6 | 14 | |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 13:9 | 13 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:5 | 9 | ||
| Tất cả | 15 | 3 | 8 | 4 | 5:7 | 17 | 10 | 20% |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 1:4 | 6 | 14 | 14% |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 4:3 | 11 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
40
83
40
83
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
30
40
30
40
T
3
T
Cúp Thụy Điển
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
31
33
31
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Thụy Điển
01
02
01
02
B
H
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
24
11
24
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
B
3
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
3
H
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
B
3
H
Hạng Nhất Thụy Điển
21
31
21
31
T
2.5
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
12
01
12
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Giao hữu
10
10
10
10
Cúp Thụy Điển
21
22
21
22
T
2.5
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
02
24
02
24
VĐQG Thụy Điển
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
22
43
22
43
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
03
00
03
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
51
10
51
Giao hữu
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Glenn Nyberg |
| Điều khiển Hammarby | 13T 6H 9B |
| Điều khiển Brommapojkarna | 3T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |

