Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hammarby
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 3 | 4 | 40:15 | 33 | 2 |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 29:5 | 22 | 1 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:10 | 11 | 9 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:2 | 16 | |
| Tất cả | 17 | 8 | 5 | 4 | 16:6 | 29 | 2 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 13:3 | 20 | 1 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 3:3 | 9 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:0 | 14 |
GAIS
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 5 | 6 | 21:16 | 23 | 9 | |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 12:4 | 15 | 5 | |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:12 | 8 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | ||
| Tất cả | 17 | 4 | 10 | 3 | 6:7 | 22 | 8 | 24% |
| Chủ | 9 | 4 | 5 | 0 | 4:0 | 17 | 3 | 44% |
| Khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 2:7 | 5 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 1:1 | 6 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Europa League
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
13
14
13
14
VĐQG Thụy Điển
02
32
02
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Thụy Điển
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
12
13
12
13
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
31
11
31
T
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
B
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
11
22
11
22
T
2/2.5
T
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Thụy Điển
21
24
21
24
B
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
VĐQG Thụy Điển
10
40
10
40
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
VĐQG Thụy Điển
00
22
00
22
H
VĐQG Thụy Điển
31
52
31
52
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Victor Wolf |
| Điều khiển Hammarby | 3T 5H 2B |
| Điều khiển GAIS | 4T 5H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
3 trận sắp tới
Cúp Thụy Điển
3 Ngày
VĐQG Thụy Điển
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
14 Ngày
Cúp Thụy Điển
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
8 Ngày
VĐQG Thụy Điển
13 Ngày



