Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hammarby
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 8 | 3 | 2 | 23:9 | 27 | 2 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 14:5 | 16 | 1 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:4 | 11 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | |
| Tất cả | 13 | 3 | 9 | 1 | 10:6 | 18 | 4 |
| Chủ | 7 | 2 | 5 | 0 | 6:3 | 11 | 4 |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 3:3 | 6 |
Halmstads
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 1 | 7 | 11:25 | 13 | 12 | |
| Chủ | 7 | 3 | 0 | 4 | 9:17 | 9 | 6 | |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:8 | 4 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:12 | 9 | ||
| Tất cả | 12 | 1 | 8 | 3 | 6:8 | 11 | 14 | 8% |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 5:5 | 7 | 8 | 14% |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 1:3 | 4 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
40
83
40
83
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
30
40
30
40
T
3
T
Cúp Thụy Điển
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Điển
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Điển
00
03
00
03
T
B
3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
31
41
31
41
T
2.5/3
T
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
B
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
10
22
10
22
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
2/2.5
X
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
T
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
VĐQG Thụy Điển
00
22
00
22
H
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
11
13
11
13
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
42
20
42
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
05
01
05
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
22
01
22
Cúp Thụy Điển
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
Cúp Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thụy Điển
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
3
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Granit Maqedonci |
| Điều khiển Hammarby | 5T 4H 4B |
| Điều khiển Halmstads | 6T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |

