Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hammarby
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 3 | 1 | 19:7 | 21 | 4 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 12:3 | 13 | 2 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:4 | 8 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:4 | 12 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 6 | 1 | 9:5 | 15 | 5 |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:2 | 9 | 3 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:3 | 6 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 5:2 | 8 |
Mjallby AIF
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 2 | 1 | 22:9 | 23 | 1 | |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 10:3 | 13 | 3 | |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 12:6 | 10 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:5 | 15 | ||
| Tất cả | 10 | 6 | 4 | 0 | 14:4 | 22 | 1 | 60% |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:1 | 13 | 1 | 80% |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:3 | 9 | 3 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:3 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
30
40
30
40
T
3
T
Cúp Thụy Điển
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Điển
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Điển
00
03
00
03
T
B
3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
20
31
20
31
T
3
T
Giao hữu
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
03
01
03
B
2.5/3
T
Cúp Thụy Điển
30
42
30
42
B
2.5
T
Cúp Thụy Điển
01
51
01
51
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
20
20
20
T
3
X
Cúp Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Thụy Điển
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
Cúp Thụy Điển
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
00
01
00
01
B
3
X
Giao hữu
10
40
10
40
T
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oscar Johnson |
| Điều khiển Hammarby | 2T 1H 1B |
| Điều khiển Mjallby AIF | 3T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

