Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hammarby
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 13 | 3 | 5 | 38:21 | 42 | 2 |
| Chủ | 11 | 8 | 1 | 2 | 21:9 | 25 | 2 |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 17:12 | 17 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:12 | 9 | |
| Tất cả | 21 | 4 | 12 | 5 | 13:13 | 24 | 10 |
| Chủ | 11 | 3 | 7 | 1 | 8:6 | 16 | 6 |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 5:7 | 8 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | 2 |
Osters IF
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 6 | 11 | 17:27 | 18 | 14 | |
| Chủ | 10 | 1 | 3 | 6 | 7:14 | 6 | 15 | |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 10:13 | 12 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | ||
| Tất cả | 21 | 4 | 11 | 6 | 6:10 | 23 | 12 | 19% |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 2:5 | 11 | 12 | 20% |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 4:5 | 12 | 11 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
32
02
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
40
83
40
83
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
Hạng Nhất Thụy Điển
20
30
20
30
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
02
02
02
B
2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
21
20
21
T
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
23
34
23
34
T
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
33
11
33
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adam Ladebäck |
| Điều khiển Hammarby | 4T 3H 1B |
| Điều khiển Osters IF | 3T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

