Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hampton Richmond
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 4 | 1 | 16:12 | 16 | 5 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:5 | 8 | 7 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:7 | 8 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 13:10 | 12 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 5 | 1 | 8:5 | 14 | 5 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 | 12 |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:2 | 9 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 |
Slough Town
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:16 | 9 | 19 | |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:9 | 7 | 12 | |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:7 | 2 | 22 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:13 | 8 | ||
| Tất cả | 9 | 1 | 4 | 4 | 6:10 | 7 | 23 | 11% |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:5 | 5 | 15 | 20% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:5 | 2 | 24 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:8 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
15
03
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
33
00
33
Giao hữu
00
01
00
01
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3.5
1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
14
28
14
28
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3.5
1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
T
2.5/3
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
T
B
2.5/3
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
B
2.5/3
1
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
11
12
11
12
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
25
11
25
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
42
42
42
42
B
B
3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
B
3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
51
00
51
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
11
32
11
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

