Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Horsham
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 4 | 4 | 18:15 | 19 | 8 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:8 | 7 | 15 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 10:7 | 12 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:6 | 11 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 6 | 2 | 9:5 | 21 | 5 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | 5 | 23 |
| Khách | 8 | 4 | 4 | 0 | 6:1 | 16 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Enfield Town
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 3 | 6 | 11:16 | 12 | 18 | |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 | 16 | |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:12 | 5 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:10 | 9 | ||
| Tất cả | 12 | 6 | 5 | 1 | 8:4 | 23 | 2 | 50% |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | 10 | 6 | 33% |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:4 | 13 | 3 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:1 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Cúp FA
21
23
21
23
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
20
60
20
60
Cúp FA
01
22
01
22
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
T
3
1/1.5
H
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
B
H
2.5/3
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
50
60
50
60
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
2.5/3
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
23
34
23
34
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
12
52
12
52
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
Chưa có dữ liệu
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp FA
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
2.5
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
02
03
02
03
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
B
B
3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

