Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
IFK Goteborg
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 1 | 8 | 28:26 | 31 | 7 |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 13:10 | 13 | 8 |
| Khách | 10 | 6 | 0 | 4 | 15:16 | 18 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:7 | 12 | |
| Tất cả | 19 | 6 | 7 | 6 | 17:15 | 25 | 8 |
| Chủ | 9 | 1 | 6 | 2 | 7:7 | 9 | 13 |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 10:8 | 16 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 |
AIK Solna
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 7 | 3 | 24:16 | 34 | 5 | |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 14:4 | 19 | 4 | |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 10:12 | 15 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 | ||
| Tất cả | 19 | 6 | 9 | 4 | 9:7 | 27 | 7 | 32% |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 6:2 | 14 | 8 | 33% |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 3:5 | 13 | 8 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
13
43
13
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
11
33
11
33
VĐQG Thụy Điển
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
20
23
20
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
22
23
22
23
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
B
2/2.5
T
VĐQG Thụy Điển
11
52
11
52
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Thụy Điển
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
T
2.5/3
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
11
33
11
33
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
33
01
33
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mohammed Al Hakim |
| Điều khiển IFK Goteborg | 4T 0H 6B |
| Điều khiển AIK Solna | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |

