Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
IFK Goteborg
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 4 | 8 | 22:38 | 19 | 12 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:11 | 11 | 9 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 11:27 | 8 | 13 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:14 | 9 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 8 | 5 | 12:18 | 20 | 9 |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 4:3 | 11 | 9 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 8:15 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:9 | 5 |
Elfsborg
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 6 | 4 | 24:18 | 27 | 5 | |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 14:9 | 15 | 6 | |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 10:9 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:7 | 9 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 10 | 2 | 9:6 | 25 | 6 | 29% |
| Chủ | 9 | 2 | 6 | 1 | 4:3 | 12 | 7 | 22% |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 5:3 | 13 | 4 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Thụy Điển
24
45
24
45
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
30
60
30
60
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
13
43
13
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Điển
03
04
03
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
13
00
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
22
00
22
H
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mohammed Al-Hakim |
| Điều khiển IFK Goteborg | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Elfsborg | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
7 Ngày
Cúp Thụy Điển
10 Ngày
VĐQG Thụy Điển
15 Ngày
VĐQG Thụy Điển
6 Ngày
VĐQG Thụy Điển
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
21 Ngày



