Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
IFK Goteborg
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 14 | 2 | 10 | 36:31 | 44 | 6 |
| Chủ | 13 | 6 | 1 | 6 | 17:14 | 19 | 8 |
| Khách | 13 | 8 | 1 | 4 | 19:17 | 25 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | |
| Tất cả | 26 | 8 | 11 | 7 | 20:17 | 35 | 8 |
| Chủ | 13 | 3 | 7 | 3 | 9:8 | 16 | 10 |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 11:9 | 19 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Mjallby AIF
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 19 | 6 | 1 | 47:17 | 63 | 1 | |
| Chủ | 13 | 9 | 4 | 0 | 22:7 | 31 | 2 | |
| Khách | 13 | 10 | 2 | 1 | 25:10 | 32 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:1 | 16 | ||
| Tất cả | 26 | 11 | 12 | 3 | 21:8 | 45 | 3 | 42% |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 10:4 | 22 | 5 | 46% |
| Khách | 13 | 5 | 8 | 0 | 11:4 | 23 | 2 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 3:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
13
43
13
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
11
33
11
33
VĐQG Thụy Điển
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
03
14
03
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Thụy Điển
12
22
12
22
VĐQG Thụy Điển
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
11
32
11
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
B
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
10
31
10
31
T
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
20
21
20
21
B
2.5/3
T
VĐQG Thụy Điển
31
42
31
42
T
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
11
42
11
42
T
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
2.5
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Thụy Điển
02
02
02
02
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
13
00
13
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kristoffer Karlsson |
| Điều khiển IFK Goteborg | 3T 2H 5B |
| Điều khiển Mjallby AIF | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

