Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
IFK Norrkoping
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 4 | 9 | 29:35 | 19 | 11 |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 14:16 | 10 | 11 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 15:19 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:12 | 5 | |
| Tất cả | 18 | 7 | 5 | 6 | 15:12 | 26 | 5 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 5:4 | 12 | 9 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 10:8 | 14 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 |
Hammarby
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 12 | 3 | 3 | 34:16 | 39 | 2 | |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 20:7 | 25 | 1 | |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 14:9 | 14 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:7 | 15 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 10 | 4 | 12:11 | 22 | 10 | 22% |
| Chủ | 10 | 3 | 6 | 1 | 7:5 | 15 | 5 | 30% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 5:6 | 7 | 14 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
34
64
34
64
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
23
20
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
43
01
43
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
21
43
21
43
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
Cúp Thụy Điển
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
41
01
41
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
32
02
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
40
83
40
83
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Richard Sundell |
| Điều khiển IFK Norrkoping | 1T 2H 1B |
| Điều khiển Hammarby | 3T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

