Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
IFK Varnamo
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 1 | 4 | 11 | 13:28 | 7 | 16 |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 7:11 | 6 | 13 |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 6:17 | 1 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | |
| Tất cả | 16 | 1 | 5 | 10 | 2:13 | 8 | 16 |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 2:6 | 6 | 15 |
| Khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 0:7 | 2 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
Hammarby
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 11 | 3 | 3 | 31:14 | 36 | 2 | |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 20:7 | 25 | 1 | |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:7 | 11 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:5 | 15 | ||
| Tất cả | 17 | 4 | 10 | 3 | 11:9 | 22 | 8 | 24% |
| Chủ | 10 | 3 | 6 | 1 | 7:5 | 15 | 5 | 30% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 4:4 | 7 | 14 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
40
61
40
61
Giao hữu
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
20
42
20
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thụy Điển
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
21
22
21
22
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
02
02
02
B
2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
11
11
11
T
2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
H
3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Cúp Thụy Điển
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
32
02
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
40
83
40
83
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joakim Östling |
| Điều khiển IFK Varnamo | 5T 1H 2B |
| Điều khiển Hammarby | 3T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

