Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
IK Sirius FK
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 6 | 13 | 44:49 | 30 | 12 |
| Chủ | 13 | 5 | 2 | 6 | 21:17 | 17 | 9 |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 23:32 | 13 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:15 | 7 | |
| Tất cả | 27 | 9 | 14 | 4 | 19:16 | 41 | 5 |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 10:6 | 23 | 4 |
| Khách | 14 | 3 | 9 | 2 | 9:10 | 18 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:6 | 13 |
Elfsborg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 4 | 11 | 45:41 | 40 | 8 | |
| Chủ | 14 | 7 | 3 | 4 | 33:24 | 24 | 6 | |
| Khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 12:17 | 16 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:12 | 4 | ||
| Tất cả | 27 | 8 | 8 | 11 | 16:23 | 32 | 10 | 30% |
| Chủ | 14 | 6 | 2 | 6 | 12:15 | 20 | 7 | 43% |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 4:8 | 12 | 13 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
41
82
41
82
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
03
05
03
05
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
24
00
24
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
VĐQG Thụy Điển
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
21
43
21
43
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
21
34
21
34
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
13
33
13
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
14
24
14
24
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
22
42
22
42
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
41
11
41
T
H
2.5
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
10
40
10
40
B
2.5/3
T
Cúp Thụy Điển
02
14
02
14
B
2.5
T
Cúp Thụy Điển
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
30
00
30
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Thụy Điển
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
13
43
13
43
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Victor Wolf |
| Điều khiển IK Sirius FK | 2T 2H 6B |
| Điều khiển Elfsborg | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

