Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
IK Sirius FK
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 5 | 10 | 28:33 | 20 | 12 |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:12 | 8 | 14 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 19:21 | 12 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:8 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 4 | 13 | 3 | 11:10 | 25 | 9 |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 5:5 | 11 | 11 |
| Khách | 11 | 2 | 8 | 1 | 6:5 | 14 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:2 | 7 |
Hammarby
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 13 | 3 | 4 | 37:18 | 42 | 2 | |
| Chủ | 11 | 8 | 1 | 2 | 21:9 | 25 | 1 | |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 16:9 | 17 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:9 | 12 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 12 | 4 | 13:12 | 24 | 10 | 20% |
| Chủ | 11 | 3 | 7 | 1 | 8:6 | 16 | 4 | 27% |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 5:6 | 8 | 14 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Điển
03
05
03
05
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
24
00
24
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
VĐQG Thụy Điển
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
21
43
21
43
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
03
00
03
B
B
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
B
3
T
VĐQG Thụy Điển
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
41
11
41
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
13
11
13
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
30
31
30
31
VĐQG Thụy Điển
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
13
00
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
32
02
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
40
83
40
83
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mohammed Al-Hakim |
| Điều khiển IK Sirius FK | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Hammarby | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2 |

