Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jelgava
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 8 | 17 | 34:56 | 32 | 7 |
| Chủ | 16 | 4 | 2 | 10 | 13:25 | 14 | 9 |
| Khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 21:31 | 18 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:10 | 4 | |
| Tất cả | 33 | 10 | 9 | 14 | 17:23 | 39 | 6 |
| Chủ | 16 | 4 | 4 | 8 | 6:12 | 16 | 10 |
| Khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 11:11 | 23 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
BFC Daugavpils
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 9 | 12 | 39:37 | 45 | 5 | |
| Chủ | 17 | 9 | 2 | 6 | 20:14 | 29 | 5 | |
| Khách | 16 | 3 | 7 | 6 | 19:23 | 16 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | ||
| Tất cả | 33 | 9 | 18 | 6 | 13:9 | 45 | 5 | 27% |
| Chủ | 17 | 7 | 8 | 2 | 9:2 | 29 | 5 | 41% |
| Khách | 16 | 2 | 10 | 4 | 4:7 | 16 | 7 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
01
42
01
42
H
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
14
11
14
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
21
23
21
23
T
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
02
02
02
02
B
B
2.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
13
15
13
15
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
52
10
52
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
12
10
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
10
31
10
31
H
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
7 Ngày
VĐQG Latvia
14 Ngày
VĐQG Latvia
7 Ngày
VĐQG Latvia
14 Ngày



