Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jelgava
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 6 | 11 | 20:27 | 27 | 6 |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 18:11 | 23 | 4 |
| Khách | 12 | 0 | 4 | 8 | 2:16 | 4 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 1:9 | 3 | |
| Tất cả | 24 | 6 | 11 | 7 | 9:11 | 29 | 7 |
| Chủ | 12 | 5 | 6 | 1 | 8:4 | 21 | 5 |
| Khách | 12 | 1 | 5 | 6 | 1:7 | 8 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 5 | 8 | 40:36 | 38 | 3 | |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 23:13 | 25 | 3 | |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 17:23 | 13 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:6 | 12 | ||
| Tất cả | 24 | 10 | 6 | 8 | 24:14 | 36 | 3 | 42% |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 15:7 | 23 | 3 | 46% |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 9:7 | 13 | 4 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
12
32
12
32
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
03
07
03
07
VĐQG Latvia
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
03
15
03
15
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
31
00
31
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Latvia
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Latvia
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
12
23
12
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Liepajas Metalurgs

