Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 6
-
1 Phạt góc nửa trận 3
-
11 Dứt điểm 16
-
6 Sút trúng mục tiêu 4
-
92 Tấn công 110
-
60 Tấn công nguy hiểm 45
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
8 Phạm lỗi 17
-
2 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 7
-
0 Cản bóng 5
-
17 Đá phạt trực tiếp 8
-
42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
-
364 Chuyền bóng 432
-
70% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
0 Việt vị 2
-
3 Số lần cứu thua 4
-
10 Tắc bóng 13
-
33 Quả ném biên 34
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
14 Cắt bóng 11
-
7 Tạt bóng thành công 7
-
24 Chuyển dài 27
-
1 Phạt góc 3
-
2 Dứt điểm 9
-
1 Sút trúng mục tiêu 3
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
5 Phạm lỗi 8
-
2 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
-
0 Cản bóng 4
-
8 Đá phạt trực tiếp 5
-
165 Chuyền bóng 227
-
72% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
0 Việt vị 2
-
2 Số lần cứu thua 0
-
6 Tắc bóng 6
-
22 Quả ném biên 17
-
10 Cắt bóng 5
-
1 Tạt bóng thành công 4
-
12 Chuyển dài 12
-
4 Phạt góc 3
-
9 Dứt điểm 7
-
5 Sút trúng mục tiêu 1
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
3 Phạm lỗi 9
-
0 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 5
-
0 Cản bóng 1
-
9 Đá phạt trực tiếp 3
-
199 Chuyền bóng 205
-
69% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
1 Số lần cứu thua 4
-
4 Tắc bóng 7
-
11 Quả ném biên 17
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
4 Cắt bóng 6
-
6 Tạt bóng thành công 3
-
12 Chuyển dài 15
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
79'
Joksts H.
Deruzinskis R.
79'
Melkis R.
Valmiers D.
78'
Valmiers D.
67'
Yushin Koki
Kirss R.
67'
Kristaps Klavins
Leoni
67'
Derkach M.
Kaspars Anmanis
Melkis R.
Rihards Becers
66'
Petersons A.
Janovskis A.
66'
Hasek F.
Novikovs J.
62'
52'
Reingolcs R.
HT1 - 1
Zaleiko G.
35'
Adams Dreimanis
Andris Deklavs
34'
26'
Deruzinskis R.
Leoni
Hasek F.
David Holoubek
19'
Andris Deklavs
16'

4-1-4-1
-
1Dvorak A. -
13Novikovs J.

28Andris Deklavs
3Semesko M.
17Rataj T. -
10David Holoubek -
7Janovskis A.
9Rihards Becers
21Kacanovs G.
2
24Hasek F. -
29Zaleiko G.
-

27Deruzinskis R. -
15Kirss R.
10Samoilovs B.

11Leoni -
4Kaspars Anmanis
7Shibata S. -
8Reingolcs R.
88Martins Stals
6Volkovs K.

21Valmiers D. -
97Ivans Baturins

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
30
Belanik S.
26
Aleksandrs Butovskis
23
Adams Dreimanis
4
Kangars A.
25
Lakis R.
8
Melkis R.
20
Patika G.
19
Petersons A.
18
Smaukstelis E.
Calbergs D.
18
Derkach M.
17
Dzeguze R.
20
Joksts H.
25
Kristaps Klavins
16
Yushin Koki
29
Melkis R.
28
Minajevs K.
35
Putrāns D.
14
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
19%
8%
6%
11%
22%
33%
12%
16%
16%
11%
22%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
15%
16%
18%
18%
11%
12%
15%
16%
10%
20%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.4
-
1.7 Thủng lưới 1.5
-
13.6 Bị sút trúng mục tiêu 14.1
-
5.6 Phạt góc 4.4
-
1.5 Thẻ vàng 2.3
-
13.0 Phạm lỗi 13.1
-
46.9% TL kiểm soát bóng 42.6%

