Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jubilo Iwata
[JPN D1-18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 8 | 20 | 47:68 | 38 | 18 |
| Chủ | 19 | 6 | 4 | 9 | 26:29 | 22 | 15 |
| Khách | 19 | 4 | 4 | 11 | 21:39 | 16 | 18 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:15 | 6 | |
| Tất cả | 38 | 7 | 12 | 19 | 13:30 | 33 | 20 |
| Chủ | 19 | 2 | 8 | 9 | 5:12 | 14 | 20 |
| Khách | 19 | 5 | 4 | 10 | 8:18 | 19 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 |
Mito Hollyhock
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 11 | 16 | 39:51 | 44 | 15 | |
| Chủ | 19 | 5 | 8 | 6 | 24:24 | 23 | 14 | |
| Khách | 19 | 6 | 3 | 10 | 15:27 | 21 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:12 | 5 | ||
| Tất cả | 38 | 9 | 19 | 10 | 18:18 | 46 | 11 | 24% |
| Chủ | 19 | 6 | 9 | 4 | 10:6 | 27 | 10 | 32% |
| Khách | 19 | 3 | 10 | 6 | 8:12 | 19 | 12 | 16% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
11
34
11
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
12
34
12
34
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
T
T
2.5
T
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
30
33
30
33
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Giao hữu
10
23
10
23
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2/2.5
1
T
X
Cúp Nhật Bản
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu

