Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jubilo Iwata
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:6 | 3 | 7 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 | 6 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 8 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:6 | 3 | |
| Tất cả | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 | 7 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 7 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 |
Omiya Ardija
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:7 | 13 | 3 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 12:5 | 9 | 1 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:7 | 13 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 | 4 | 33% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:2 | 7 | 3 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
J. League Cup
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Nhật Bản
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
2.5
X
J. League Cup
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
H
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
H
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
VĐQG Nhật Bản
10
30
10
30
B
2.5
T
J. League Cup
02
02
02
02
T
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
43
02
43
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

