Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jubilo Iwata
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 2 | 4 | 13:15 | 17 | 6 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:7 | 13 | 3 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:8 | 4 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:8 | 8 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 4:3 | 14 | 8 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 10 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:1 | 6 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 |
Renofa Yamaguchi
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 1 | 5 | 5 | 12:15 | 8 | 19 | |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:7 | 6 | 15 | |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 5:8 | 2 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:9 | 3 | ||
| Tất cả | 11 | 5 | 3 | 3 | 5:3 | 18 | 4 | 45% |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 5:1 | 15 | 1 | 83% |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:2 | 3 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:3 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
J. League Cup
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
J. League Cup
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
11
34
11
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
12
34
12
34
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
T
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Nhật Bản
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
J. League Cup
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
J. League Cup
01
23
01
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Nhật Bản
11
51
11
51
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

